CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Fuming Credit Union402332031016宁波市市区农村信用合作联社福明信用社
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Vientiane Branch402332202058宁波宁海农村商业银行股份有限公司万象分理处
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejing Branch402332221030宁波宁海农村商业银行股份有限公司岳井分理处
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Hedong Branch402332037040宁波市市区农村信用合作联社河东分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Chengnan Branch402332034130宁波市市区农村信用合作联社城南分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Jiangnan Branch402332031057宁波市市区农村信用合作联社江南分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Hongtang Credit Union402332036012宁波市市区农村信用合作联社洪塘信用社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Sunjia Branch402332032046宁波市市区农村信用合作联社孙家分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Zhapu Credit Union402332039512宁波市市区农村信用合作联社乍浦信用社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Hongtang Branch402332036045宁波市市区农村信用合作联社洪塘分社
Hiển thị 8111–8120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.