CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3410Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Yongxin Branch402332034105宁波市市区农村信用合作联社甬新分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Qiushi Branch402332036029宁波市市区农村信用合作联社裘市分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Shuangdongfang Branch402332035077宁波市市区农村信用合作联社双东坊分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Tianhe Branch402332038042宁波市市区农村信用合作联社天合分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Xiejia Branch402332038059宁波市市区农村信用合作联社榭嘉分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Shigang Branch402332034228宁波市市区农村信用合作联社石矸分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Zhujiayuan Branch402332037082宁波市市区农村信用合作联社朱佳苑分社
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402332209025宁波宁海农村商业银行股份有限公司市场分理处
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Duantang Credit Union402332033014宁波市市区农村信用合作联社段塘信用社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Bobo City Branch402332031049宁波市市区农村信用合作联社波波城分社
Hiển thị 8101–8110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.