CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3207Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Xinzhi Branch | 402332032079 | 宁波市市区农村信用合作联社新芝分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Xujiacao Branch | 402332032134 | 宁波市市区农村信用合作联社徐家漕分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Zhusang Branch | 402332031032 | 宁波市市区农村信用合作联社朱桑分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402332030005 | 宁波市市区农村信用合作联社营业部 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Chengxi Branch | 402332032038 | 宁波市市区农村信用合作联社城西分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Ningjiang Branch | 402332034076 | 宁波市市区农村信用合作联社宁江分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Qiushi Credit Union | 402332030021 | 宁波市市区农村信用合作联社裘市信用社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Yasai Branch | 402332037023 | 宁波市市区农村信用合作联社压赛分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Yangshi Branch | 402332036037 | 宁波市市区农村信用合作联社洋市分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Jiangbei Credit Union | 402332035010 | 宁波市市区农村信用合作联社江北信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.