CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3321Mã khu vực
2410Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Jinxing Branch402332124103象山县农村信用合作联社金星分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Zhuxi Branch402332114033象山县农村信用合作联社珠溪分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Xiashen Branch402332119051象山县农村信用合作联社下沈分社
Ningbo Zhenhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaobaoshan Branch Bailong Branch402332051053宁波镇海农村商业银行股份有限公司招宝山支行白龙分理处
Ningbo Zhenhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulonghu Branch Xihe Branch402332054019宁波镇海农村商业银行股份有限公司九龙湖支行西河分理处
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Dongchen Credit Union402332111016象山县农村信用合作联社东陈信用社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Qichun Branch402332101051象山县农村信用合作联社起春分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Sidu Branch402332139025象山县农村信用合作联社四都分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Tingxi Branch402332109023象山县农村信用合作联社亭溪分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Xiaotang Credit Union402332134035象山县农村信用合作联社晓塘信用社
Hiển thị 8241–8250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.