CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3324Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Yuyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Simen Branch Zhongjie Branch402332410092宁波余姚农村商业银行股份有限公司泗门支行中街分理处
Ningbo Yuyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaocao'e Branch Zhenhai Branch402332416021宁波余姚农村商业银行股份有限公司小曹娥支行镇海分理处
Ningbo Zhenhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guisi Branch402332055048宁波镇海农村商业银行股份有限公司贵驷支行
Ningbo Zhenhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402332057011宁波镇海农村商业银行股份有限公司营业部
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Dongguhu Branch402332101109象山县农村信用合作联社东谷湖分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Dongxi Branch402332132023象山县农村信用合作联社东溪分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Lianhua Branch402332119027象山县农村信用合作联社莲花分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Linhai Branch402332101078象山县农村信用合作联社林海分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Nanjie Branch402332103024象山县农村信用合作联社南街分社
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Tuci Credit Union402332140031象山县农村信用合作联社涂茨信用社
Hiển thị 8251–8260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.