CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3458Mã khu vực
6040Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitai Branch402345860401浙江玉环农村商业银行股份有限公司西台支行
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402345860006浙江玉环农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxi Branch402345860604浙江玉环农村商业银行股份有限公司龙溪支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402361014004安徽肥东农村商业银行股份有限公司
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch402361002217安徽肥西农村商业银行股份有限公司长安支行
Zhejiang Tiantai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingqiao Branch402345600102浙江天台农村商业银行股份有限公司平桥支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch402345400578浙江温岭农村商业银行股份有限公司滨海支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongpu Branch402345400633浙江温岭农村商业银行股份有限公司东浦支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyu Branch Zhengyan Branch402345400447浙江温岭农村商业银行股份有限公司牧屿支行郑岩分理处
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruoshan Branch402345400730浙江温岭农村商业银行股份有限公司箬山支行
Hiển thị 8691–8700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.