CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
3170Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xumiao Branch402361031701安徽长丰农村商业银行股份有限公司徐庙支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuozhen Branch402361014211安徽肥东农村商业银行股份有限公司撮镇支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402361014029安徽肥东农村商业银行股份有限公司东城支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoliang Branch402361014705安徽肥东农村商业银行股份有限公司高亮分理处
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Everbright Branch402361015996安徽肥东农村商业银行股份有限公司光大支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch402361015970安徽肥东农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahu Branch402361015120安徽肥东农村商业银行股份有限公司马湖支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangyuan Branch402361015015安徽肥东农村商业银行股份有限公司梁园支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtie Branch402361014166安徽肥东农村商业银行股份有限公司王铁支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangdian Branch402361014617安徽肥东农村商业银行股份有限公司杨店支行
Hiển thị 8711–8720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.