CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1353Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Baifu Credit Union402135300151易县农村信用联社股份有限公司百福信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lianggang Credit Union402135300209易县农村信用联社股份有限公司良岗信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lingyunce Credit Union402135300160易县农村信用联社股份有限公司凌云册信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Taihang Credit Union402135300241易县农村信用联社股份有限公司太行信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xishan North Credit Union402135300071易县农村信用联社股份有限公司西山北信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Houbu Credit Union402135300321易县农村信用联社股份有限公司后部信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Banjiawo Credit Union402136400130雄县农村信用合作联社板家窝信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Xizan Credit Union402136400172雄县农村信用合作联社西昝信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lianggezhuang Credit Union402135300268易县农村信用联社股份有限公司梁格庄信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiling Credit Union402135300063易县农村信用联社股份有限公司西陵信用社
Hiển thị 911–920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.