CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1353Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Baifu Credit Union | 402135300151 | 易县农村信用联社股份有限公司百福信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lianggang Credit Union | 402135300209 | 易县农村信用联社股份有限公司良岗信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lingyunce Credit Union | 402135300160 | 易县农村信用联社股份有限公司凌云册信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Taihang Credit Union | 402135300241 | 易县农村信用联社股份有限公司太行信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xishan North Credit Union | 402135300071 | 易县农村信用联社股份有限公司西山北信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Houbu Credit Union | 402135300321 | 易县农村信用联社股份有限公司后部信用社 |
| Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Banjiawo Credit Union | 402136400130 | 雄县农村信用合作联社板家窝信用社 |
| Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Xizan Credit Union | 402136400172 | 雄县农村信用合作联社西昝信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Lianggezhuang Credit Union | 402135300268 | 易县农村信用联社股份有限公司梁格庄信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiling Credit Union | 402135300063 | 易县农村信用联社股份有限公司西陵信用社 |