CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1364Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Daying Credit Union402136400156雄县农村信用合作联社大营信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Longwan Credit Union402136400197雄县农村信用合作联社龙湾信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Shuangtang Credit Union402136400148雄县农村信用合作联社双堂信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Zangang Credit Union402136400105雄县农村信用合作联社昝岗信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Zhanggang Credit Union402136400201雄县农村信用合作联社张岗信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Zhugezhuang Credit Union402136400092雄县农村信用合作联社朱各庄信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Second Branch402136400068雄县农村信用合作联社第二分社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Beishakou Credit Union402136400189雄县农村信用合作联社北沙口信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Mijiawu Credit Union402136400121雄县农村信用合作联社米家务信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Dongyang Credit Union402136400164雄县农村信用合作联社东阳信用社
Hiển thị 911–920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.