CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1357Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Wanggezhuang Credit Union402135700180顺平县农村信用联社股份有限公司王各庄信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union402135800036唐县农村信用合作联社广场信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Juncheng Credit Union402135800296唐县农村信用合作联社军城信用社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Baiyue Credit Union402135900043望都县农村信用联社股份有限公司白岳信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Renhou Town Credit Union402135800149唐县农村信用合作联社仁厚镇信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Duting Credit Union402135800124唐县农村信用合作联社都亭信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Qijiazuo Credit Union402135800261唐县农村信用合作联社齐家佐信用社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaoling Credit Union402135900109望都县农村信用联社股份有限公司高岭信用社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Xidi Credit Union402135900035望都县农村信用联社股份有限公司西堤信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Tangmei Credit Union402135800253唐县农村信用合作联社唐梅信用社
Hiển thị 891–900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.