CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1359Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402135900019 | 望都县农村信用联社股份有限公司 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Huangzhuang Credit Union | 402135900060 | 望都县农村信用联社股份有限公司黄庄信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Guocun Credit Union | 402135900141 | 望都县农村信用联社股份有限公司郭村信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongjie Credit Union | 402135900184 | 望都县农村信用联社股份有限公司东街信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Heibao Credit Union | 402135900051 | 望都县农村信用联社股份有限公司黑堡信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiacun Credit Union | 402135900094 | 望都县农村信用联社股份有限公司贾村信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Gudian Credit Union | 402135900078 | 望都县农村信用联社股份有限公司固店信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Caozhuang Credit Union | 402135900086 | 望都县农村信用联社股份有限公司曹庄信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaoling Credit Union | 402135900109 | 望都县农村信用联社股份有限公司高岭信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Xidi Credit Union | 402135900035 | 望都县农村信用联社股份有限公司西堤信用社 |