CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1358Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tang County Rural Credit Cooperative Union First Branch402135800157唐县农村信用合作联社第一分社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Duting Credit Union402135800124唐县农村信用合作联社都亭信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union402135800036唐县农村信用合作联社广场信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Huangshikou Credit Union402135800307唐县农村信用合作联社黄石口信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Dayang Credit Union402135800237唐县农村信用合作联社大洋信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Gaochang Credit Union402135800069唐县农村信用合作联社高昌信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Jianyang Credit Union402135800085唐县农村信用合作联社建阳信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Juncheng Credit Union402135800296唐县农村信用合作联社军城信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Luozhuang Credit Union402135800229唐县农村信用合作联社罗庄信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Micheng Credit Union402135800245唐县农村信用合作联社迷城信用社
Hiển thị 871–880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.