CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1358Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Beidiantou Credit Union | 402135800132 | 唐县农村信用合作联社北店头信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Central Credit Union | 402135800044 | 唐县农村信用合作联社中心信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Luozhuang Credit Union | 402135800229 | 唐县农村信用合作联社罗庄信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Shimen Branch | 402135800323 | 唐县农村信用合作联社石门分社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Central Savings Office | 402135702466 | 顺平县农村信用联社股份有限公司中心储蓄所 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiashu Savings Branch | 402135700219 | 顺平县农村信用联社股份有限公司下叔储蓄所 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Wucun Credit Union | 402135700106 | 顺平县农村信用联社股份有限公司吴村信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Second Branch | 402135800173 | 唐县农村信用合作联社第二分社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Tanxia Credit Union | 402135800116 | 唐县农村信用合作联社坛下信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Tangyao Branch | 402135800165 | 唐县农村信用合作联社唐尧分社 |