CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1365Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Xiniu Savings Branch | 402136500198 | 容城县农村信用合作联社西牛储蓄所 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Trade City Branch | 402136500501 | 容城县农村信用合作联社商贸城分社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongzhuang Savings Branch | 402135700059 | 顺平县农村信用联社股份有限公司东庄储蓄所 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Hekou Credit Union | 402135700147 | 顺平县农村信用联社股份有限公司河口信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Puyang Town Credit Union | 402135700227 | 顺平县农村信用联社股份有限公司蒲阳镇信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaoshan Credit Union | 402135700139 | 顺平县农村信用联社股份有限公司腰山信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union Chuanli Credit Union | 402135800315 | 唐县农村信用合作联社川里信用社 |
| Tang County Rural Credit Cooperative Union First Branch | 402135800157 | 唐县农村信用合作联社第一分社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongjie Credit Union | 402135900184 | 望都县农村信用联社股份有限公司东街信用社 |
| Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Caozhuang Credit Union | 402135900086 | 望都县农村信用联社股份有限公司曹庄信用社 |