CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1357Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Dabei Credit Union | 402135700067 | 顺平县农村信用联社股份有限公司大悲信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Luzhuangzi Branch | 402136700272 | 曲阳县农村信用合作联社路庄子分社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Chaoyang Credit Union | 402135700171 | 顺平县农村信用联社股份有限公司朝阳信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Gouli Credit Union | 402136700133 | 曲阳县农村信用合作联社沟里信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperatives Horse Farming Credit Union | 402136700221 | 曲阳县农村信用合作联社养马信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Jiaguang Credit Union | 402136500106 | 容城县农村信用合作联社贾光信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Taiyu Credit Union | 402135700075 | 顺平县农村信用联社股份有限公司台鱼信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Beibao Savings Branch | 402135700114 | 顺平县农村信用联社股份有限公司北堡储蓄所 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Xiaoli Credit Union | 402136500155 | 容城县农村信用合作联社小里信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Industrial and Commercial Credit Union | 402135500274 | 涞源县农村信用联社股份有限公司工商信用社 |