CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1357Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402135700018 | 顺平县农村信用联社股份有限公司 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Xicheng Branch | 402136500091 | 容城县农村信用合作联社西城分社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Hengyang Credit Union | 402136700117 | 曲阳县农村信用合作联社恒阳信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Station Branch | 402136700176 | 曲阳县农村信用合作联社车站分社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Zoumayi Credit Union | 402135500104 | 涞源县农村信用联社股份有限公司走马驿信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Dongwang Credit Union | 402136700051 | 曲阳县农村信用合作联社东旺信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Liangmatai Credit Union | 402136500042 | 容城县农村信用合作联社晾马台信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Chande Credit Union | 402136700060 | 曲阳县农村信用合作联社产德信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Nanzhen Credit Union | 402136700035 | 曲阳县农村信用合作联社南镇信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Yangping Credit Union | 402136700141 | 曲阳县农村信用合作联社羊平信用社 |