CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1367Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Dongjiama Credit Union | 402136700256 | 曲阳县农村信用合作联社董家马信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Lingshan Credit Union | 402136700150 | 曲阳县农村信用合作联社灵山信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Beicheng Savings Branch | 402135700198 | 顺平县农村信用联社股份有限公司北城储蓄所 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Qigezhuang Savings Branch | 402135700163 | 顺平县农村信用联社股份有限公司齐各庄储蓄所 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Wende Credit Union | 402136700248 | 曲阳县农村信用合作联社文德信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union | 402136500018 | 容城县农村信用合作联社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Huitong Branch | 402135702474 | 顺平县农村信用联社股份有限公司汇通分社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Dangcheng Credit Union | 402136700109 | 曲阳县农村信用合作联社党城信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Langjiazhuang Credit Union | 402136700027 | 曲阳县农村信用合作联社郎家庄信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Nanhuan Road Credit Union | 402136700289 | 曲阳县农村信用合作联社南环路信用社 |