CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1367Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union | 402136700019 | 曲阳县农村信用合作联社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. First Branch | 402135500049 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第一分社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinjian Village Savings Office | 402135500024 | 涞源县农村信用联社股份有限公司新建村储蓄所 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Dongniu Branch | 402136500139 | 容城县农村信用合作联社东牛分社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402136700094 | 曲阳县农村信用合作联社城关信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Anyang Credit Union | 402135700083 | 顺平县农村信用联社股份有限公司安阳信用社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Pu Shang Credit Union | 402135700122 | 顺平县农村信用联社股份有限公司蒲上信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Dongcheng Branch | 402136500147 | 容城县农村信用合作联社东城分社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Wufang Savings Office | 402136500180 | 容城县农村信用合作联社午方储蓄所 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Dicun Credit Union | 402136700078 | 曲阳县农村信用合作联社邸村信用社 |