CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1355Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangjiazhuang Credit Union | 402135500170 | 涞源县农村信用联社股份有限公司杨家庄信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Second Savings Branch | 402135500065 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第二储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongtuanbao Credit Union | 402135500161 | 涞源县农村信用联社股份有限公司东团堡信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Wulonggou Credit Union | 402135500223 | 涞源县农村信用联社股份有限公司乌龙沟信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Yanmeidong Credit Union | 402135500240 | 涞源县农村信用联社股份有限公司烟煤洞信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Fourth Savings Branch | 402135500057 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第四储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Longjiazhuang Credit Union | 402135500137 | 涞源县农村信用联社股份有限公司龙家庄信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiabeitou Credit Union | 402135500081 | 涞源县农村信用联社股份有限公司下北头信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Third Savings Branch | 402135500073 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第三储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Tayayayi Credit Union | 402135500231 | 涞源县农村信用联社股份有限公司塔崖驿信用社 |