CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1367Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Chengxi Credit Union | 402136700230 | 曲阳县农村信用合作联社城西信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Xiahe Branch | 402136700264 | 曲阳县农村信用合作联社下河分社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Yinxing Credit Union | 402136700168 | 曲阳县农村信用合作联社银兴信用社 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Union Zhaoqiu Credit Union | 402136700086 | 曲阳县农村信用合作联社赵邱信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Chengdong Credit Union | 402136500122 | 容城县农村信用合作联社城东信用社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Yeqiao Branch | 402136500075 | 容城县农村信用合作联社野桥分社 |
| Rongcheng County Rural Credit Cooperative Zhangshi Savings Branch | 402136500171 | 容城县农村信用合作联社张市储蓄所 |
| Quyang County Rural Credit Cooperative Gaomentun Branch | 402136700213 | 曲阳县农村信用合作联社高门屯分社 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Garden Community Savings Office | 402135702458 | 顺平县农村信用联社股份有限公司花园小区储蓄所 |
| Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Wuhou Branch | 402135700091 | 顺平县农村信用联社股份有限公司伍侯分社 |