CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1367Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Quyang County Rural Credit Cooperative Union Zhaoqiu Credit Union402136700086曲阳县农村信用合作联社赵邱信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Bayu Credit Union402136500114容城县农村信用合作联社八于信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Chengdong Credit Union402136500122容城县农村信用合作联社城东信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402136500083容城县农村信用合作联社城关信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Dongniu Branch402136500139容城县农村信用合作联社东牛分社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Liangmatai Credit Union402136500042容城县农村信用合作联社晾马台信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Dongcheng Branch402136500147容城县农村信用合作联社东城分社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Jiaguang Credit Union402136500106容城县农村信用合作联社贾光信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Nanzhang Credit Union402136500067容城县农村信用合作联社南张信用社
Rongcheng County Rural Credit Cooperative Union Xiniu Savings Branch402136500198容城县农村信用合作联社西牛储蓄所
Hiển thị 821–830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.