CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1355Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaohe Branch | 402135500188 | 涞源县农村信用联社股份有限公司小河分社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Yinfang Credit Union | 402135500090 | 涞源县农村信用联社股份有限公司银坊信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Kaiyuan Credit Union | 402135500258 | 涞源县农村信用联社股份有限公司开源信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Savings Branch | 402135500032 | 涞源县农村信用联社股份有限公司城关储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Fifth Savings Branch | 402135500196 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第五储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Wang'an Town Credit Union | 402135500207 | 涞源县农村信用联社股份有限公司王安镇信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402135500016 | 涞源县农村信用联社股份有限公司 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Central Savings Office | 402135500266 | 涞源县农村信用联社股份有限公司中心储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. No. 6 Savings Branch | 402135500112 | 涞源县农村信用联社股份有限公司第六储蓄所 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangzhuang Credit Union | 402135500153 | 涞源县农村信用联社股份有限公司上庄信用社 |