CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beijinzhuang Branch402136200031高阳县农村信用联社股份有限公司北晋庄分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd.402135600017定兴县农村信用联社股份有限公司
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yimin Credit Union402135600025定兴县农村信用联社股份有限公司益民信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangmaocheng Credit Union402136200162高阳县农村信用联社股份有限公司商贸城信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinqiao Branch402136200074高阳县农村信用联社股份有限公司莘桥分社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Pangkou Credit Union402136200138高阳县农村信用联社股份有限公司庞口信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402136200120高阳县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyan Credit Union402136200066高阳县农村信用联社股份有限公司西演信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Liguozhuang Credit Union402136200082高阳县农村信用联社股份有限公司李果庄信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Pangjiazuo Credit Union402136200234高阳县农村信用联社股份有限公司庞家佐信用社
Hiển thị 751–760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.