CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beihuan Road Credit Union402136200187高阳县农村信用联社股份有限公司北环路信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Dongchengpu Credit Union402136800142阜平县农村信用合作联社东城铺信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beiyuba Branch402136200058高阳县农村信用联社股份有限公司北于八分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Wanglinkou Branch402136800214阜平县农村信用合作联社王林口分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Beiguoyuan Credit Union402136800134阜平县农村信用合作联社北果园信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Qiaodong Credit Union402136800239阜平县农村信用合作联社桥东信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Biandukou Branch402136200154高阳县农村信用联社股份有限公司边渡口分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zucundian Branch402135600068定兴县农村信用联社股份有限公司祖村店分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Dongxiaguan Credit Union402136800100阜平县农村信用合作联社东下关信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Chengnanzhuang Credit Union402136800126阜平县农村信用合作联社城南庄信用社
Hiển thị 741–750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.