CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1368Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fuping County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch402136800175阜平县农村信用合作联社城关分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaocun Credit Union402135600164定兴县农村信用联社股份有限公司姚村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402135600033定兴县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongluobao Credit Union402135600084定兴县农村信用联社股份有限公司东落堡信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liyuzhuang Credit Union402135600293定兴县农村信用联社股份有限公司李郁庄信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd.402136200015高阳县农村信用联社股份有限公司
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Xiazhuang Branch402136800206阜平县农村信用合作联社夏庄分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangcun Credit Union402135600228定兴县农村信用联社股份有限公司杨村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Nandanniu Branch402135600148定兴县农村信用联社股份有限公司南大牛分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Taiyu Credit Union402136800062阜平县农村信用合作联社台峪信用社
Hiển thị 721–730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.