CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1356Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Nandanniu Branch402135600148定兴县农村信用联社股份有限公司南大牛分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Beiguoyuan Branch402136800222阜平县农村信用合作联社北果园分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liyuzhuang Credit Union402135600293定兴县农村信用联社股份有限公司李郁庄信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Beiguoyuan Credit Union402136800134阜平县农村信用合作联社北果园信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402136800020阜平县农村信用合作联社城关信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaoli Credit Union402135600105定兴县农村信用联社股份有限公司高里信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Datai Credit Union402136800087阜平县农村信用合作联社大台信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch402136800175阜平县农村信用合作联社城关分社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Longmen Credit Union402136800046阜平县农村信用合作联社龙门信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Pingyang Credit Union402136800054阜平县农村信用合作联社平阳信用社
Hiển thị 721–730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.