CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1368Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuping County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch | 402136800175 | 阜平县农村信用合作联社城关分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaocun Credit Union | 402135600164 | 定兴县农村信用联社股份有限公司姚村信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402135600033 | 定兴县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongluobao Credit Union | 402135600084 | 定兴县农村信用联社股份有限公司东落堡信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liyuzhuang Credit Union | 402135600293 | 定兴县农村信用联社股份有限公司李郁庄信用社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402136200015 | 高阳县农村信用联社股份有限公司 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Xiazhuang Branch | 402136800206 | 阜平县农村信用合作联社夏庄分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangcun Credit Union | 402135600228 | 定兴县农村信用联社股份有限公司杨村信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Nandanniu Branch | 402135600148 | 定兴县农村信用联社股份有限公司南大牛分社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Taiyu Credit Union | 402136800062 | 阜平县农村信用合作联社台峪信用社 |