CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1356Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402135600033定兴县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongluobao Credit Union402135600084定兴县农村信用联社股份有限公司东落堡信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Tiangongsi Credit Union402135600277定兴县农村信用联社股份有限公司天宫寺信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaozhuzhuang Credit Union402135600308定兴县农村信用联社股份有限公司小朱庄信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xianyu Credit Union402135600130定兴县农村信用联社股份有限公司贤寓信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd.402135600017定兴县农村信用联社股份有限公司
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinghua East Road Branch402135622312定兴县农村信用联社股份有限公司兴华东路分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaocun Credit Union402135600197定兴县农村信用联社股份有限公司肖村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangcun Credit Union402135600228定兴县农村信用联社股份有限公司杨村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yancun Branch402135600113定兴县农村信用联社股份有限公司沿村分社
Hiển thị 701–710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.