CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beijianwo Credit Union | 402136200023 | 高阳县农村信用联社股份有限公司北尖窝信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Beiguoyuan Branch | 402136800222 | 阜平县农村信用合作联社北果园分社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beishawo Credit Union | 402136200103 | 高阳县农村信用联社股份有限公司北沙窝信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Ciyunge Credit Union | 402135600092 | 定兴县农村信用联社股份有限公司慈云阁信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Tiangongsi Credit Union | 402135600277 | 定兴县农村信用联社股份有限公司天宫寺信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Shawo Credit Union | 402136800095 | 阜平县农村信用合作联社砂窝信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinghua East Road Branch | 402135622312 | 定兴县农村信用联社股份有限公司兴华东路分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangjiazhuang Credit Union | 402135600156 | 定兴县农村信用联社股份有限公司张家庄信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhoujiazhuang Branch | 402135600076 | 定兴县农村信用联社股份有限公司周家庄分社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402136800020 | 阜平县农村信用合作联社城关信用社 |