CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1371Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongxu Credit Union402137100081博野县农村信用联社股份有限公司东墟信用社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Beiyang Village Credit Union402137100112博野县农村信用联社股份有限公司北杨村信用社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Dutianzhuang Branch402137100153博野县农村信用联社股份有限公司杜田庄分社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Fengcun Credit Union402137100090博野县农村信用联社股份有限公司冯村信用社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd.402137100016博野县农村信用联社股份有限公司
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanxiaowang Credit Union402137100137博野县农村信用联社股份有限公司南小王信用社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Second Branch402137100057博野县农村信用联社股份有限公司第二分社
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Industrial and Commercial Savings Office402137100073博野县农村信用联社股份有限公司工商储蓄所
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Tonglian Savings Office402137100161博野县农村信用联社股份有限公司同连储蓄所
Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaodian Credit Union402137100104博野县农村信用联社股份有限公司小店信用社
Hiển thị 681–690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.