CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1371Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanxiaowang Credit Union | 402137100137 | 博野县农村信用联社股份有限公司南小王信用社 |
| Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402137100016 | 博野县农村信用联社股份有限公司 |
| Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Tonglian Savings Office | 402137100161 | 博野县农村信用联社股份有限公司同连储蓄所 |
| Boye County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaodian Credit Union | 402137100104 | 博野县农村信用联社股份有限公司小店信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yancun Branch | 402135600113 | 定兴县农村信用联社股份有限公司沿村分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xianyu Credit Union | 402135600130 | 定兴县农村信用联社股份有限公司贤寓信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Gucheng Credit Union | 402135600172 | 定兴县农村信用联社股份有限公司固城信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beitian Credit Union | 402135600252 | 定兴县农村信用联社股份有限公司北田信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beidian Branch | 402135600316 | 定兴县农村信用联社股份有限公司北店分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaoli Credit Union | 402135600105 | 定兴县农村信用联社股份有限公司高里信用社 |