CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beilonghua Credit Union | 402136200111 | 高阳县农村信用联社股份有限公司北龙化信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union | 402136800011 | 阜平县农村信用合作联社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Pingyang Credit Union | 402136800054 | 阜平县农村信用合作联社平阳信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaocun Credit Union | 402135600197 | 定兴县农村信用联社股份有限公司肖村信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yingbin Branch | 402135622304 | 定兴县农村信用联社股份有限公司迎宾分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuzhuo Credit Union | 402135600210 | 定兴县农村信用联社股份有限公司柳卓信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Longquanguan Credit Union | 402136800118 | 阜平县农村信用合作联社龙泉关信用社 |
| Neizhang Branch of Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402135600269 | 定兴县农村信用联社股份有限公司内章分社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beihe Credit Union | 402135600201 | 定兴县农村信用联社股份有限公司北河信用社 |
| Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beinancai Credit Union | 402135600244 | 定兴县农村信用联社股份有限公司北南蔡信用社 |