CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Beilonghua Credit Union402136200111高阳县农村信用联社股份有限公司北龙化信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union402136800011阜平县农村信用合作联社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Pingyang Credit Union402136800054阜平县农村信用合作联社平阳信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaocun Credit Union402135600197定兴县农村信用联社股份有限公司肖村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yingbin Branch402135622304定兴县农村信用联社股份有限公司迎宾分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuzhuo Credit Union402135600210定兴县农村信用联社股份有限公司柳卓信用社
Fuping County Rural Credit Cooperative Union Longquanguan Credit Union402136800118阜平县农村信用合作联社龙泉关信用社
Neizhang Branch of Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd.402135600269定兴县农村信用联社股份有限公司内章分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beihe Credit Union402135600201定兴县农村信用联社股份有限公司北河信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beinancai Credit Union402135600244定兴县农村信用联社股份有限公司北南蔡信用社
Hiển thị 711–720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.