CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1356Mã khu vực
2230Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yingbin Branch402135622304定兴县农村信用联社股份有限公司迎宾分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yimin Credit Union402135600025定兴县农村信用联社股份有限公司益民信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangjiazhuang Credit Union402135600156定兴县农村信用联社股份有限公司张家庄信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yaocun Credit Union402135600164定兴县农村信用联社股份有限公司姚村信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yinxing Credit Union402135600332定兴县农村信用联社股份有限公司银兴信用社
Neizhang Branch of Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd.402135600269定兴县农村信用联社股份有限公司内章分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuzhuo Credit Union402135600210定兴县农村信用联社股份有限公司柳卓信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenxing Credit Union402135600324定兴县农村信用联社股份有限公司振兴信用社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhoujiazhuang Branch402135600076定兴县农村信用联社股份有限公司周家庄分社
Dingxing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zucundian Branch402135600068定兴县农村信用联社股份有限公司祖村店分社
Hiển thị 711–720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.