CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Pangkou Credit Union402136200138高阳县农村信用联社股份有限公司庞口信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangmaocheng Credit Union402136200162高阳县农村信用联社股份有限公司商贸城信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Commercial Street Branch402136200179高阳县农村信用联社股份有限公司商业街分社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyan Credit Union402136200066高阳县农村信用联社股份有限公司西演信用社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiandaicheng Branch402136200226高阳县农村信用联社股份有限公司现代城分社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinqiao Branch402136200074高阳县农村信用联社股份有限公司莘桥分社
Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingjianan Credit Union402136200040高阳县农村信用联社股份有限公司邢家南信用社
Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd.402135500016涞源县农村信用联社股份有限公司
Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Beishifo Credit Union402135500129涞源县农村信用联社股份有限公司北石佛信用社
Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Savings Branch402135500032涞源县农村信用联社股份有限公司城关储蓄所
Hiển thị 761–770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.