CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1362Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiandaicheng Branch | 402136200226 | 高阳县农村信用联社股份有限公司现代城分社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Branch No. 1 | 402136200218 | 高阳县农村信用联社股份有限公司第一分社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiucheng Branch | 402136200146 | 高阳县农村信用联社股份有限公司旧城分社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanpukou Credit Union | 402136200195 | 高阳县农村信用联社股份有限公司南蒲口信用社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingjianan Credit Union | 402136200040 | 高阳县农村信用联社股份有限公司邢家南信用社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Commercial Street Branch | 402136200179 | 高阳县农村信用联社股份有限公司商业街分社 |
| Gaoyang County Rural Credit Union Co., Ltd. Industrial City Branch | 402136232277 | 高阳县农村信用联社股份有限公司工业城分社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Beishifo Credit Union | 402135500129 | 涞源县农村信用联社股份有限公司北石佛信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Jinjiajing Credit Union | 402135500145 | 涞源县农村信用联社股份有限公司金家井信用社 |
| Laiyuan County Rural Credit Union Co., Ltd. Juyuan Savings Office | 402135500282 | 涞源县农村信用联社股份有限公司聚源储蓄所 |