CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1359Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaozhuang Credit Union402135900117望都县农村信用联社股份有限公司赵庄信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Micheng Credit Union402135800245唐县农村信用合作联社迷城信用社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhouzhuang Branch402135900176望都县农村信用联社股份有限公司周庄分社
Shunping County Rural Credit Union Co., Ltd. Yinxing Credit Union402135700034顺平县农村信用联社股份有限公司银兴信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Gaochang Credit Union402135800069唐县农村信用合作联社高昌信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Beiluo Credit Union402135800212唐县农村信用合作联社北罗信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Dayang Credit Union402135800237唐县农村信用合作联社大洋信用社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiacun Credit Union402135900094望都县农村信用联社股份有限公司贾村信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Baqie Credit Union402135800093唐县农村信用合作联社拔茄信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Changgucheng Credit Union402135800108唐县农村信用合作联社长古城信用社
Hiển thị 861–870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.