CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1358Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tang County Rural Credit Cooperative Union Nandiantou Credit Union402135800204唐县农村信用合作联社南店头信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Qijiazuo Credit Union402135800261唐县农村信用合作联社齐家佐信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Renhou Town Credit Union402135800149唐县农村信用合作联社仁厚镇信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Shanyang Credit Union402135800052唐县农村信用合作联社山阳信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Tangmei Credit Union402135800253唐县农村信用合作联社唐梅信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Shimen Branch402135800323唐县农村信用合作联社石门分社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Wangjing Credit Union402135800077唐县农村信用合作联社王京信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Tanxia Credit Union402135800116唐县农村信用合作联社坛下信用社
Tang County Rural Credit Cooperative Union Tangyao Branch402135800165唐县农村信用合作联社唐尧分社
Wangdu County Rural Credit Union Co., Ltd. Baiyue Credit Union402135900043望都县农村信用联社股份有限公司白岳信用社
Hiển thị 881–890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.