CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1364Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Daying Credit Union | 402136400156 | 雄县农村信用合作联社大营信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402135300014 | 易县农村信用联社股份有限公司 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Branch No. 12 | 402135300276 | 易县农村信用联社股份有限公司第十二分社 |
| Xiongxian Rural Credit Cooperative Union | 402136400017 | 雄县农村信用合作联社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Third Branch | 402135300372 | 易县农村信用联社股份有限公司第三分社 |
| Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Dongyang Credit Union | 402136400164 | 雄县农村信用合作联社东阳信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. No. 10 | 402135300313 | 易县农村信用联社股份有限公司第十分社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Beiqi Credit Union | 402135300225 | 易县农村信用联社股份有限公司北奇信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Peishan Credit Union | 402135300022 | 易县农村信用联社股份有限公司裴山信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Shenshizhuang Credit Union | 402135300178 | 易县农村信用联社股份有限公司神石庄信用社 |