CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1353Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Baima Credit Union402135300135易县农村信用联社股份有限公司白马信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Gaomo Credit Union402135300047易县农村信用联社股份有限公司高陌信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Branch No. 11402135300233易县农村信用联社股份有限公司第十一分社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402136400033雄县农村信用合作联社城关信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Pocang Credit Union402135300194易县农村信用联社股份有限公司坡仓信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Weidu Credit Union402135300039易县农村信用联社股份有限公司尉都信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Liujing Credit Union402135300127易县农村信用联社股份有限公司流井信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Longwan Credit Union402136400197雄县农村信用合作联社龙湾信用社
Xiongxian Rural Credit Cooperative Union Shuangtang Credit Union402136400148雄县农村信用合作联社双堂信用社
Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Guantou Credit Union402135300186易县农村信用联社股份有限公司管头信用社
Hiển thị 941–950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.