CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1353Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Taihang Credit Union | 402135300241 | 易县农村信用联社股份有限公司太行信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Tanghu Credit Union | 402135300080 | 易县农村信用联社股份有限公司塘湖信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Shenshizhuang Credit Union | 402135300178 | 易县农村信用联社股份有限公司神石庄信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Weidu Credit Union | 402135300039 | 易县农村信用联社股份有限公司尉都信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiling Credit Union | 402135300063 | 易县农村信用联社股份有限公司西陵信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xishan North Credit Union | 402135300071 | 易县农村信用联社股份有限公司西山北信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Zhongshan South Credit Union | 402135300119 | 易县农村信用联社股份有限公司中山南信用社 |
| Yixian Rural Credit Union Co., Ltd. Zijingguan Credit Union | 402135300102 | 易县农村信用联社股份有限公司紫荆关信用社 |
| Gaoyi County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121000461 | 高邑县农村信用联社股份有限公司 |
| Gaoyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaozan Road Branch | 402121006587 | 高邑县农村信用联社股份有限公司高赞路分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.