CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0288Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Xifu Village Credit Union | 402121002885 | 高邑县农村信用联社股份有限公司西富村信用社 |
| Gaoyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Wancheng Credit Union | 402121002877 | 高邑县农村信用联社股份有限公司万城信用社 |
| Hebei Rural Credit Union (does not handle remittance) | 402121000009 | 河北省农村信用社联合社(不办理转汇) |
| Hebei Rural Credit Union (only for fund operation center, no remittance business) | 402121019411 | 河北省农村信用社联合社(资金营运中心专用,不办理转汇业务) |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121000365 | 深泽县农村信用联社股份有限公司 |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangcun Credit Union | 402121001358 | 深泽县农村信用联社股份有限公司羊村信用社 |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Mali Credit Union | 402121001382 | 深泽县农村信用联社股份有限公司马里信用社 |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingze Credit Union | 402121001403 | 深泽县农村信用联社股份有限公司兴泽信用社 |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Iron Credit Union | 402121001374 | 深泽县农村信用联社股份有限公司铁杆信用社 |
| Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Shichang Street Savings Office | 402121006423 | 深泽县农村信用联社股份有限公司市场街储蓄所 |