CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0133Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaoba Credit Union402121001331深泽县农村信用联社股份有限公司赵八信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Xihe Credit Union402121001366深泽县农村信用联社股份有限公司西河信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Credit Union402121001399深泽县农村信用联社股份有限公司城区信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Guluo Credit Union402121001315深泽县农村信用联社股份有限公司固罗信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhiyao Credit Union402121001307深泽县农村信用联社股份有限公司大直要信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Liucun Credit Union402121001340深泽县农村信用联社股份有限公司留村信用社
Shenze County Rural Credit Union Co., Ltd. Gengzhuang Credit Union402121001323深泽县农村信用联社股份有限公司耿庄信用社
Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Liuhaizhuang Credit Union402121000943石家庄市藁城农村信用合作联社刘海庄信用社
Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Lianzhou Branch402121000638石家庄市藁城农村信用合作联社廉州分社
Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Qianxiguan Credit Union402121000902石家庄市藁城农村信用合作联社前西关信用社
Hiển thị 981–990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.