CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3620Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolonggang Branch402362006050芜湖扬子农村商业银行股份有限公司火龙岗支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch402362002013芜湖扬子农村商业银行股份有限公司滨江分理处
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gao'an Branch402362000510芜湖扬子农村商业银行股份有限公司高安分理处
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanchang County Branch402362200301芜湖扬子农村商业银行股份有限公司繁昌县支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinwan Branch402362002030芜湖扬子农村商业银行股份有限公司金湾分理处
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bobo City Branch402362002064芜湖扬子农村商业银行股份有限公司波波城分理处
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch402362100085芜湖津盛农村商业银行股份有限公司花桥支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingshan Branch402362100253芜湖津盛农村商业银行股份有限公司荆山支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulang Branch402362100173芜湖津盛农村商业银行股份有限公司六郎支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402362100237芜湖津盛农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 9341–9350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.