CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3620Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Avenue Branch402362000501芜湖扬子农村商业银行股份有限公司公园大道支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch402362015010芜湖扬子农村商业银行股份有限公司二坝分理处
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingang Branch402362100149芜湖津盛农村商业银行股份有限公司殷港支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd., Chijin Branch402362100340芜湖津盛农村商业银行股份有限公司沚津支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch402362100229芜湖津盛农村商业银行股份有限公司鸠江支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kazikou Branch402362100296芜湖津盛农村商业银行股份有限公司卡子口支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch402362100323芜湖津盛农村商业银行股份有限公司石硊支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcun Branch402362100261芜湖津盛农村商业银行股份有限公司方村支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyang Branch402362100366芜湖津盛农村商业银行股份有限公司红杨支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch402362100124芜湖津盛农村商业银行股份有限公司荆江支行
Hiển thị 9321–9330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.