CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3620Mã khu vực
1602Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eqiao Branch402362016029芜湖扬子农村商业银行股份有限公司峨桥支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangfu Road Branch402362003016芜湖扬子农村商业银行股份有限公司康复路分理处
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dainan Branch402362100190芜湖津盛农村商业银行股份有限公司埭南支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402362100052芜湖津盛农村商业银行股份有限公司城北支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcun Branch402362040023芜湖扬子农村商业银行股份有限公司方村分理处
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Era Commercial Street Branch402362100307芜湖津盛农村商业银行股份有限公司新时代商业街支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolonggang Branch402362100288芜湖津盛农村商业银行股份有限公司火龙岗支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshui Branch402362100204芜湖津盛农村商业银行股份有限公司清水支行
Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402362100132芜湖津盛农村商业银行股份有限公司西河支行
Wuhu Yangtze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eastern Star City Branch402362004038芜湖扬子农村商业银行股份有限公司东部星城分理处
Hiển thị 9311–9320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.