CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3622Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eqiao Branch | 402362200230 | 安徽繁昌农村商业银行股份有限公司峨桥支行 |
| Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gelin Branch | 402362300095 | 安徽南陵农村商业银行股份有限公司葛林支行 |
| Tongyu County Rural Credit Cooperative Union Zhanyu Credit Union | 402247800024 | 通榆县农村信用合作联社瞻榆信用社 |
| Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hewan Branch | 402362300255 | 安徽南陵农村商业银行股份有限公司何湾支行 |
| Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muting Branch | 402362300175 | 安徽南陵农村商业银行股份有限公司牧亭支行 |
| Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitan Branch | 402362300087 | 安徽南陵农村商业银行股份有限公司奚滩支行 |
| Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanli Branch | 402362300206 | 安徽南陵农村商业银行股份有限公司三里支行 |
| Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402362100001 | 芜湖津盛农村商业银行股份有限公司 |
| Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazha Branch | 402362100245 | 芜湖津盛农村商业银行股份有限公司大闸支行 |
| Wuhu Jinsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggang Branch | 402362100358 | 芜湖津盛农村商业银行股份有限公司横岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.