CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3650Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Garden Branch402365000361安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司马钢花园支行
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangtu Development Zone Branch402365100135安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司当涂开发区支行
Gaochao Branch of Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402365000520安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司高潮支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinrui Branch402365000538安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司金瑞分理处
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anmin Branch402365000345安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司安民分理处
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Putang Branch402365000458安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司濮塘分理处
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cihu Branch402365000554安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司慈湖支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402365010014安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudong Road Branch402365000396安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司湖东路支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caishi Branch402365000370安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司采石支行
Hiển thị 9391–9400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.