CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3650Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch402365000329安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司幸福分理处
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402364110413安徽凤台农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402364110489安徽凤台农村商业银行股份有限公司大桥支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Humiao Branch402364110448安徽凤台农村商业银行股份有限公司胡庙支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianmiao Branch402364110067安徽凤台农村商业银行股份有限公司钱庙支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoxiandong Branch402364110544安徽凤台农村商业银行股份有限公司茅仙洞支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajiahu Branch402364110198安徽凤台农村商业银行股份有限公司花家湖支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402365100102安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司提署分理处
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushan Branch402365000353安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司雨山支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandian Branch402364110577安徽凤台农村商业银行股份有限公司关店支行
Hiển thị 9411–9420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.