CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3641Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402364110018安徽凤台农村商业银行股份有限公司
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Branch402364110251安徽凤台农村商业银行股份有限公司观音支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guiji Branch402364110325安徽凤台农村商业银行股份有限公司桂集支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402364110026安徽凤台农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balitang Branch402364110122安徽凤台农村商业银行股份有限公司八里塘支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoji Branch402364110227安徽凤台农村商业银行股份有限公司曹集支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashichang Branch402364110034安徽凤台农村商业银行股份有限公司大市场支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashan Branch402364110497安徽凤台农村商业银行股份有限公司大山支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushan East Road Branch402365000626安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司雨山东路支行
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch402365000440安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司向山支行
Hiển thị 9431–9440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.