CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3640Mã khu vực
2104Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongji Branch402364021040淮南通商农村商业银行股份有限公司孔集支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch402364024224淮南通商农村商业银行股份有限公司河东支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfenggang Branch402364025240淮南通商农村商业银行股份有限公司望峰岗支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch402364110147安徽凤台农村商业银行股份有限公司大兴支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch402364110243安徽凤台农村商业银行股份有限公司张集支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gugou Branch402364030171淮南淮河农村商业银行股份有限公司古沟支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiji Branch402364030198淮南淮河农村商业银行股份有限公司祁集支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiagou Branch402364030163淮南淮河农村商业银行股份有限公司夹沟支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch402364023205淮南通商农村商业银行股份有限公司平山支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunmiao Branch402364025320淮南通商农村商业银行股份有限公司孙庙支行
Hiển thị 9471–9480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.