CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3640Mã khu vực
2315Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshan Branch402364023150淮南通商农村商业银行股份有限公司唐山支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch402364042046淮南通商农村商业银行股份有限公司辛东支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaojiawan Branch402364043119淮南通商农村商业银行股份有限公司姚家湾支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shankou Branch402364110091安徽凤台农村商业银行股份有限公司山口支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcun Branch402364110593安徽凤台农村商业银行股份有限公司杨村支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402364110376安徽凤台农村商业银行股份有限公司新街支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402364030018淮南淮河农村商业银行股份有限公司
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangtang Branch402364110392安徽凤台农村商业银行股份有限公司尚塘支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingji Branch402364110569安徽凤台农村商业银行股份有限公司丁集支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gudian Branch402364110294安徽凤台农村商业银行股份有限公司古店支行
Hiển thị 9481–9490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.