CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3640Mã khu vực
4601Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402364046012淮南通商农村商业银行股份有限公司老街支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanggong Branch402364025303淮南通商农村商业银行股份有限公司杨公支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch402364044009淮南通商农村商业银行股份有限公司长青支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402364045001淮南通商农村商业银行股份有限公司开发区支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizuizi Branch402364021058淮南通商农村商业银行股份有限公司李嘴孜支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuji Branch402364110155安徽凤台农村商业银行股份有限公司武集支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guqiao Branch402364110278安徽凤台农村商业银行股份有限公司顾桥支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch402364048067淮南通商农村商业银行股份有限公司农场支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanwang Branch402364021023淮南通商农村商业银行股份有限公司山王支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuangdong Branch402364030147淮南淮河农村商业银行股份有限公司矿东支行
Hiển thị 9501–9510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.