CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3640Mã khu vực
2314Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiejiaji Branch402364023141淮南通商农村商业银行股份有限公司谢家集支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuquan Branch402364042087淮南通商农村商业银行股份有限公司玉泉支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caigang Branch402364022114淮南通商农村商业银行股份有限公司蔡岗支行
Anhui Fengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutang Branch402364110510安徽凤台农村商业银行股份有限公司芦塘支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangyao Branch402364047007淮南通商农村商业银行股份有限公司上窑支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch402364044084淮南通商农村商业银行股份有限公司永安支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panji Branch402364030059淮南淮河农村商业银行股份有限公司潘集支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahe Branch402364030067淮南淮河农村商业银行股份有限公司架河支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cao'an Branch402364041207淮南通商农村商业银行股份有限公司曹庵支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Road Branch402364044050淮南通商农村商业银行股份有限公司公园路支行
Hiển thị 9521–9530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.