CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3640Mã khu vực
4100Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402364041008淮南通商农村商业银行股份有限公司
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lubei Branch402364025266淮南通商农村商业银行股份有限公司路北支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijicheng Branch402364042038淮南通商农村商业银行股份有限公司四季城支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbi Branch402364022139淮南通商农村商业银行股份有限公司新毕支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulonggang Branch402364048000淮南通商农村商业银行股份有限公司九龙岗支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402364043022淮南通商农村商业银行股份有限公司新城支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ancheng Branch402364042003淮南通商农村商业银行股份有限公司安成支行
Huainan Huaihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nihe Branch402364030139淮南淮河农村商业银行股份有限公司泥河支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyingzi Branch402364024216淮南通商农村商业银行股份有限公司李郢孜支行
Huainan Tongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shannan Impression Branch402364060036淮南通商农村商业银行股份有限公司山南印象支行
Hiển thị 9511–9520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.