CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2346Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Xiguanying Credit Union402234600415北票市农村信用合作联社西官营信用社
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Liangshuihe Branch402234600474北票市农村信用合作联社凉水河分社
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Sales Department402234673015北票市农村信用合作社联合社营业部
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Zhangjiying Credit Union402234600370北票市农村信用合作联社章吉营信用社
Beipiao Wujianfang Rural Credit Cooperative402234600072北票市五间房农村信用合作社
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Sanbao Credit Union402234600152北票市农村信用合作联社三宝信用社
Beipiao Rural Credit Cooperative Union Mongolian Credit Union402234600440北票市农村信用合作联社蒙古营信用社
Chaoyang City Longcheng District Rural Credit Cooperative Union Bianzhangzi Credit Union402234000121朝阳市龙城区农村信用合作联社边杖子信用社
Chaoyang City Longcheng District Rural Credit Cooperative Union Xinglong Branch402234000068朝阳市龙城区农村信用合作联社兴龙分社
Chaoyang City Longcheng District Rural Credit Cooperative Union Yingzhou Road Branch402234000041朝阳市龙城区农村信用合作联社营州路分社
Hiển thị 9561–9570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.