CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2243Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Guanhaihai Credit Union402224300215喀左县农村信用合作联社官大海信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Wohugou Credit Union402224300104喀左县农村信用合作联社卧虎沟信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Yangjiaogou Credit Union402224300320喀左县农村信用合作联社羊角沟信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Nangongyingzi Credit Union402224300258喀左县农村信用合作联社南公营子信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Association Shuiquan Credit Union402224300081喀左县农村信用合作联社水泉信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Xinglongzhuang Credit Cooperative402224300112喀左县农村信用合作联社兴隆庄信社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Shanzuizi Credit Union402224300231喀左县农村信用合作联社山嘴子信用社
Three credit unions in Kazuo County Rural Credit Cooperative Union402224300032喀左县农村信用合作联社中三家信用社
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Business Department402224375013喀左县农村信用合作社联合社营业部
Kazuo County Rural Credit Cooperative Union Youzhangzi Branch402224300282喀左县农村信用合作联社尤杖子分社
Hiển thị 9651–9660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.