CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2343Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Daoerdeng Credit Union | 402234300168 | 凌源市农村信用合作联社刀尔登信用社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Balibao Credit Branch | 402234300078 | 凌源市农村信用合作联社八里堡信用分社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Dongdao Branch | 402234300192 | 凌源市农村信用合作联社东道分社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Dongzhangzi Branch | 402234300221 | 凌源市农村信用合作联社董杖子分社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Ershilibao Branch | 402234300385 | 凌源市农村信用合作联社二十里堡分社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Foyedong Credit Union | 402234300449 | 凌源市农村信用合作联社佛爷洞信用社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Goumenzi Credit Union | 402234300289 | 凌源市农村信用合作联社沟门子信用社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Hedong Credit Union | 402234300301 | 凌源市农村信用合作联社河东信用社 |
| Lingyuan City Chengguan Town Rural Credit Cooperative | 402234300043 | 凌源市城关镇农村信用合作社 |
| Lingyuan Rural Credit Cooperative Union Hekanzi Credit Union | 402234300457 | 凌源市农村信用合作联社河坎子信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.