CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3353Mã khu vực
5060Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucheng Branch402335350606浙江海盐农村商业银行股份有限公司于城支行
Zhejiang Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402335350108浙江海盐农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Hecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402335010001浙江禾城农村商业银行股份有限公司
Zhejiang Hecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshui Branch402335011957浙江禾城农村商业银行股份有限公司长水支行
Zhejiang Haining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingqiao Branch402335541006浙江海宁农村商业银行股份有限公司丁桥支行
Zhejiang Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuantong Branch402335351414浙江海盐农村商业银行股份有限公司元通支行
Zhejiang Hecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxiu Branch402335010157浙江禾城农村商业银行股份有限公司常秀分理处
Zhejiang Haining Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402335540302浙江海宁农村商业银行股份有限公司高新区支行
Zhejiang Hecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch402335011406浙江禾城农村商业银行股份有限公司大桥支行
Zhejiang Hecheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402335010165浙江禾城农村商业银行股份有限公司城南支行
Hiển thị 9831–9840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.